| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 10/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
88
|
53
|
96
|
69
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
624
|
469
|
725
|
244
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
3877
4255
9736
|
9192
3217
1075
|
3952
3914
4285
|
3571
5813
8198
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
5727
|
3737
|
9354
|
9942
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
84377
62226
14893
72264
68358
29428
67569
|
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
|
26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
|
04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
50501
61080
|
65646
44345
|
57811
89681
|
86717
42802
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
23051
|
73432
|
46458
|
82006
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
78662
|
83105
|
81024
|
01820
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
206606
|
900389
|
517827
|
306427
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 06 | 05, 09 | 00 | 02, 06 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 11, 14, 16 | 13(2), 14, 17(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 26, 27, 28 | 21, 24, 25, 27 | 20, 27 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 36 | 32(2), 37 | 31 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45, 46 | 49 | 42, 44, 48 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 51, 55, 58 | 50, 53, 55 | 52, 54, 58 | 54 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62, 64, 69 | 69 | 61, 65 | 69 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 77(2) | 75, 77 | 71 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 80, 88 | 80, 89 | 81, 83, 85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 93 | 92, 96 | 96 | 95, 98 | ||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang tectonic-forces.org