XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 05/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
79
|
10
|
56
|
61
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
544
|
495
|
345
|
776
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5098
8761
6934
|
6741
1794
7303
|
8270
0159
6020
|
4604
8248
0631
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
3360
|
5218
|
7668
|
6440
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
09669
54982
09997
68898
54900
50969
80479
|
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
|
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
|
91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
88228
88625
|
45973
25599
|
41903
64342
|
31794
27497
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
02879
|
43481
|
70631
|
62575
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
05363
|
39948
|
12285
|
48614
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
889342
|
613350
|
821010
|
409433
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00 | 03 | 03, 04, 05 | 04 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 16, 18 | 10, 17 | 13, 14 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25, 28 | 25 | 20, 22 | 23, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34 | 31 | 31, 32, 33 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 44 | 41, 43, 48 | 42, 45(2) | 40, 48 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 56, 59 | 50 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 61, 63, 69(2) | 69 | 67, 68 | 61 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 79(3) | 73 | 70 | 71, 75(2), 76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82 | 80, 81 | 85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 98(2) | 91, 94, 95(2), 99 | 93 | 94, 97 | ||||||||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 29/08/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
50
|
73
|
00
|
99
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
629
|
508
|
311
|
254
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
1526
2735
8287
|
9052
6515
3095
|
3321
9601
3114
|
4852
3045
7174
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
9850
|
0270
|
7381
|
8530
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
58123
71720
43072
94598
49562
35060
86267
|
90170
63742
78281
82987
08574
94418
66138
|
53458
39121
77842
24668
49325
84071
67013
|
13883
91581
75863
10296
21249
12869
96319
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
50545
53489
|
86896
53519
|
48158
19662
|
66266
84826
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
32326
|
90657
|
25390
|
79719
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
03678
|
21773
|
02962
|
05159
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
606990
|
321816
|
690406
|
245760
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 08 | 00, 01, 06 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 15, 16, 18, 19 | 11, 13, 14 | 19(2) | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 23, 26(2), 29 | 21(2), 25 | 26 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 35 | 38 | 30 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 45 | 42 | 42 | 45, 49 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50(2) | 52, 57 | 58(2) | 52, 54, 59 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 67 | 62(2), 68 | 60, 63, 66, 69 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 78 | 70(2), 73(2), 74 | 71 | 74 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 87, 89 | 81, 87 | 81 | 81, 83 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90, 98 | 95, 96 | 90 | 96, 99 | ||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang tectonic-forces.org