XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 12/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
17
|
42
|
17
|
14
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
378
|
208
|
722
|
464
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
4637
5974
7072
|
8816
8912
7590
|
6584
3651
1496
|
0811
9151
2765
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
7901
|
5200
|
9425
|
5461
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
51399
54433
78400
02724
58164
68756
01140
|
32294
87255
41313
25193
09579
44819
86336
|
63432
32190
91686
75436
59386
89236
73393
|
36913
08800
43356
33646
95188
89870
01626
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
78635
59028
|
98644
05441
|
95790
38976
|
12160
28151
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
77749
|
96901
|
50557
|
80295
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
94263
|
35210
|
79995
|
86640
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
871126
|
447951
|
269569
|
155337
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00, 01 | 00, 01, 08 | 00 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 17 | 10, 12, 13, 16, 19 | 17 | 11, 13, 14 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 24, 26, 28 | 22, 25 | 26 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 33, 35, 37 | 36 | 32, 36(2) | 37 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 49 | 41, 42, 44 | 40, 46 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 56 | 51, 55 | 51, 57 | 51(2), 56 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63, 64 | 69 | 60, 61, 64, 65 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 74, 78 | 79 | 76 | 70 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 84, 86(2) | 88 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 99 | 90, 93, 94 | 90(2), 93, 95, 96 | 95 | ||||||||||||||||||||||||||||||
XSMN - Kết quả xổ số Miền NamXSMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 05/09/2026 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| G8 |
79
|
10
|
56
|
61
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G7 |
544
|
495
|
345
|
776
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G6 |
5098
8761
6934
|
6741
1794
7303
|
8270
0159
6020
|
4604
8248
0631
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G5 |
3360
|
5218
|
7668
|
6440
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G4 |
09669
54982
09997
68898
54900
50969
80479
|
12743
81425
96080
08616
16469
63595
97291
|
64193
55405
60804
84245
60467
43317
59922
|
91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G3 |
88228
88625
|
45973
25599
|
41903
64342
|
31794
27497
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G2 |
02879
|
43481
|
70631
|
62575
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| G1 |
05363
|
39948
|
12285
|
48614
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| DB |
889342
|
613350
|
821010
|
409433
|
||||||||||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Nam / Lô XSMN Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 0 | 00 | 03 | 03, 04, 05 | 04 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 16, 18 | 10, 17 | 13, 14 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 2 | 25, 28 | 25 | 20, 22 | 23, 26 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 3 | 34 | 31 | 31, 32, 33 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 44 | 41, 43, 48 | 42, 45(2) | 40, 48 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 5 | 50 | 56, 59 | 50 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 61, 63, 69(2) | 69 | 67, 68 | 61 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 7 | 79(3) | 73 | 70 | 71, 75(2), 76 | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 8 | 82 | 80, 81 | 85 | |||||||||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97, 98(2) | 91, 94, 95(2), 99 | 93 | 94, 97 | ||||||||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang tectonic-forces.org