XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 24/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
65
|
66
|
17
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
575
|
009
|
298
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
0304
8285
0031
|
9942
0221
6134
|
2570
2127
0883
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
3603
|
3712
|
0459
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
53972
40552
75339
35295
84221
96778
30969
|
02755
49107
13433
48996
81245
90340
06100
|
74956
35846
35346
77372
30664
42383
01724
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
79979
14357
|
83848
92610
|
11020
50313
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
59777
|
47568
|
41609
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
76764
|
78247
|
90776
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
854823
|
597679
|
816594
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 04 | 00, 07, 09 | 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 12 | 13, 17 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 21, 23 | 21 | 20, 24, 27 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 31, 39 | 33, 34 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40, 42, 45, 47, 48 | 46(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 52, 57 | 55 | 56, 59 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 64, 65, 69 | 66, 68 | 64 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 72, 75, 77, 78, 79 | 79 | 70, 72, 76 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 85 | 83(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 95 | 96 | 94, 98 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 17/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
60
|
34
|
63
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
308
|
776
|
203
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3010
6759
3390
|
3328
6091
5316
|
8093
5136
3519
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
2440
|
8643
|
2911
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
74689
89490
13281
83656
57113
98066
02349
|
03514
56632
59845
34395
79540
28698
16169
|
58679
31395
58604
40201
85168
62080
92901
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
21927
06414
|
54074
22729
|
62913
97611
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
15009
|
66862
|
30922
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
62572
|
60175
|
61504
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
755140
|
193979
|
377551
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 08, 09 | 01(2), 03, 04(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10, 13, 14 | 14, 16 | 11(2), 13, 19 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 27 | 28, 29 | 22 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 32, 34 | 36 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40(2), 49 | 40, 43, 45 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 56, 59 | 51 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 66 | 62, 69 | 63, 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 72 | 74, 75, 76, 79 | 79 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 89 | 80 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 90(2) | 91, 95, 98 | 93, 95 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 10/10/2026 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đắc Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
97
|
54
|
70
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
563
|
266
|
274
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
2187
4711
0648
|
3681
1642
0735
|
2734
1841
7937
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
5860
|
0250
|
4928
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
98768
42716
85119
29581
13121
90820
07415
|
07184
20490
33585
25325
17971
80180
93490
|
88311
94768
32261
79970
15612
83369
34701
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
27062
96358
|
36423
92289
|
28316
11137
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
66514
|
62917
|
90352
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
80546
|
65774
|
52662
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
109977
|
103614
|
308363
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đắc Nông | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01 | |||||||||||||||||||||||||
| 1 | 11, 14, 15, 16, 19 | 14, 17 | 11, 12, 16 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 21 | 23, 25 | 28 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 35 | 34, 37(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 46, 48 | 42 | 41 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 58 | 50, 54 | 52 | |||||||||||||||||||||||
| 6 | 60, 62, 63, 68 | 66 | 61, 62, 63, 68, 69 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 77 | 71, 74 | 70(2), 74 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 81, 87 | 80, 81, 84, 85, 89 | ||||||||||||||||||||||||
| 9 | 97 | 90(2) | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang tectonic-forces.org