Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế mới nhất

Hôm nay: Thứ 3 ngày 06/10/2026
Kết quả xổ số hôm nay được cập nhật liên tục theo từng khung giờ quay thưởng.

Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 05/10/2026

Thừa Thiên Huế / ngày 05/10/2026

G8 32
G7 709
G6 730656315808
G5 4366
G4 95101341169265535498
871246213769034
G3 7321756441
G2 82982
G1 88389
ĐB 921241
Đầy đủ 2 số 3 số
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01, 06, 08, 09 0
1 16, 17 1 01, 31, 41(2)
2 24 2 32, 82
3 31, 32, 34, 37 3
4 41(2) 4 24, 34
5 55 5 55
6 66 6 06, 16, 66
7 7 17, 37
8 82, 89 8 08, 98
9 98 9 09, 89

Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 04/10/2026

Thừa Thiên Huế / ngày 04/10/2026

G8 62
G7 985
G6 620835545580
G5 0874
G4 54426584473279162608
983005928372515
G3 4784799696
G2 51736
G1 29529
ĐB 951235
Đầy đủ 2 số 3 số
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 08(2) 0 00, 80
1 15 1 91
2 26, 29 2 62
3 35, 36 3 83
4 47(2) 4 54, 74
5 54 5 15, 35, 85
6 62 6 26, 36, 96
7 74 7 47(2)
8 80, 83, 85 8 08(2)
9 91, 96 9 29

Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 28/09/2026

Thừa Thiên Huế / ngày 28/09/2026

G8 81
G7 366
G6 908201985606
G5 7036
G4 31700725393195456556
892868240148635
G3 6514870997
G2 39200
G1 89371
ĐB 233622
Đầy đủ 2 số 3 số
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00(2), 01, 06 0 00(2)
1 1 01, 71, 81
2 22 2 22, 82
3 35, 36, 39 3
4 48 4 54
5 54, 56 5 35
6 66 6 06, 36, 56, 66, 86
7 71 7 97
8 81, 82, 86 8 48, 98
9 97, 98 9 39

Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 27/09/2026

Thừa Thiên Huế / ngày 27/09/2026

G8 81
G7 655
G6 535991018103
G5 4743
G4 09340222384630849039
346261454856611
G3 1039786002
G2 66445
G1 31869
ĐB 794632
Đầy đủ 2 số 3 số
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01, 02, 03, 08 0 40
1 11 1 01, 11, 81
2 26 2 02, 32
3 32, 38, 39 3 03, 43
4 40, 43, 45, 48 4
5 55, 59 5 45, 55
6 69 6 26
7 7 97
8 81 8 08, 38, 48
9 97 9 39, 59, 69

Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 21/09/2026

Thừa Thiên Huế / ngày 21/09/2026

G8 90
G7 816
G6 961310094055
G5 9224
G4 31454613927928824175
149972847650841
G3 0357585066
G2 85843
G1 94413
ĐB 626790
Đầy đủ 2 số 3 số
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 09 0 90(2)
1 13(2), 16 1 41
2 24 2 92
3 3 13(2), 43
4 41, 43 4 24, 54
5 54, 55 5 55, 75(2)
6 66 6 16, 66, 76
7 75(2), 76 7 97
8 88 8 88
9 90(2), 92, 97 9 09